0236 36 87736

CÁC GIỚI TỪ ĐI CÙNG PUT, GO VÀ COME

Chào các em, tiếp theo bài viết về các giới từ đi cùng Take, Get và Make hôm trước, hôm nay chúng ta sẽ cùng học các giới từ đi cùng với Put, Go và Come.
Các em đã sẵn sàng học cùng WINGS chưa nào? 
I.                   Put:
1.      Put by: to save an amount of money to use later: để dành, tích trữ
Ex: I try to put by a few pounds every week.
Tôi cố gắng để dành mỗi tuần một ít pound
2.      Put away: to return something to its proper storage place: cất đi, để dành
Ex: She puts her book away on the shelf
Cô ấy cất sách của mình trên giá sách
3.      Put on: to put clothes or shoes onto one’s body: mặc, đưa vào
Ex: I put a heavy coat on to go outside in the cold
Tôi mặc một chiếc áo khoác dày để đi ra ngoài trời lạnh
4.      Put off: to delay or pospone: hoãn lại
Ex: I must put off a visit to Da Nang because I forget some paperworks.
Tôi phải hoãn chuyến đi Đà Nẵng bởi đã quên một số giấy tờ
5.      Put somebody up: to let someone stay in your home for a short period: cho ai ở lại nhà mình
Ex: We can put you up this night.
Chúng tôi có thể cho bạn ở nhờ vào tối nay
6.      Put up with: to tolerate someone or something: chịu đựng
Ex: I won’t put up with rudeness
Tôi sẽ không chịu đựng được sự thô lỗ
7.      Put in (at…)/ Put into: to enter a port: đưa vào, đi vào
Ex: They put in at Lagos for repairs
Họ đưa vào Lagos để sửa chữa
8.      Put out (to/from): to leave a port :  rời khỏi một địa điểm
Ex: We put out from livepool
Chúng tôi rời khỏi Livepool
9.      Put over/across: to communicate your ideas, feelings… to somebody: bày tỏ quan điểm, cảm xúc
Ex: She’s not very good at putting her views across
Cô ấy không giỏi bày tỏ quan điểm của mình
10.    Put something behind somebody: to try to forget about an unpleasant experience and think about the future: cố gắng quên đi những chuyện buồn và nghĩ về tương lai
Ex: They have tried to put their grief behind them and rebuild their lives
Họ cố gắng quên đi nỗi đau và xây dựng lại cuộc sống.
II.                Go:
1.      Go out: to go outdoor, leave one’s residence:  rời khỏi, đi ra ngoài
Ex: He went out at 7:00
Anh ta ra ngoài lúc 7 giờ
2.      Go on: Continue or persevere:  Tiếp tục, kiên trì
Ex: You’re here, and nothing I fear, and I know that my heart will go on.
Anh ở đây và em không sợ điều gì cả, và em biết trái tim mình sẽ kiên trì.
3.      Go off: (of a gun, bomb, or similar device) explode or fire: nổ, cháy
Ex: The pistol suddenly went off.
Cái pít-tông bất ngờ phát nổ
4.      Go into: investigate or enquire into something: điều tra, hỏi thăm điều gì
Ex: There’s no need to go into it now
Không cần phải điều tra nó bây giờ
5.      Go over: consider, examine or check something: kiểm tra, xác nhận
Ex: I want to go over these plans with you again
Tôi muốn xác nhận kế hoạch này với bạn lần nữa
6.      Go by: to elapse, pass: trôi qua
Ex: Things will get easier as time go by
Mọi chuyện rồi sẽ qua như thời gian
7.      Go through: undergo (a difficult period or experience): trải qua
Ex: The country is going through a period of economic instability
Đất nước đang trải qua giai đoạn giai đoạn bất ổn kinh tế.
8.      Go under: (of a business) become bankrupt: phá sản
Ex: His dad couldn’t get any money out of the country and the business went
under.

Bố anh ta không thể nào chuyển tiền ra nước ngoài và công việc đã bị phá sản
9.      Go away: to move or proceed away from a place: di chuyển, tiếp tục ở một nơi xa
Ex: They’ve gone away for a few days
Họ đã đi xa được vài ngày.
10.  Go down: To fall down to the ground: rơi xuống
Ex: The helicopter went down in a ball of fire
Chiếc trực thăng rơi xuống như một quả cầu lửa.
III.             Come:
1.      Come into: to be left money by somebody who has died: được để lại tiền bởi ai đó sau chết
Ex: She came into a fortune when her uncle died
Cô ta trở nên giàu có khi chú cô ấy chết
2.      Come into: to arrive, to appear: đến, xuất hiện
Ex: When the right opportunity comes along, she’ll take it
Khi cơ hội tốt tới, cô ấy sẽ nắm bắt nó
3.      Come across: to meet or find something/somebody by chance: tình cờ gặp, thấy
Ex: She came across some old photographs in a drawer
Cô ấy tình cờ thấy vài tấm ảnh cũ trong ngăn kéo
4.      Come through: to get better after a serious illness or to avoid serious injury: hồi phục sau khi bị ốm nặng, hoặc tránh để  bị thương nặng
Ex: With such a weak heart she was lucky to come through the operation
Với một trái tim yếu như thế, cô ấy thật may mắn khi hồi phục sau phẫu thuật
5.       Come out: to appear, be released or published: xuất hiện, được tung ra, công bố
Ex: The rain stopped and the sun came out
Mưa ngừng rơi và mặt trời ló dạng
6.      Come away: to become separated from something: bị tách ra khỏi vật gì
Ex:  The plaster had started to come away from the wall
Thạch cao bắt đầu rơi ra khỏi bờ tường
7.      Come up with: to find or produce an answer, a sum of money: đưa ra
Ex: She came up with a new idea for increasing sales
Cô ấy đưa ra ý tưởng mới để tăng doanh số
8.      Come out with: to say something, especially something surprising or rude: đi ra, nói ra điều gì đặc biệt
Ex: She sometimes comes out with the most extraordinary remarks
Đôi khi cô ấy đưa ra những nhận xét khác thường
9.      Come over: to come to a place: tới một địa điểm nào đó
Ex: Why don’t you come over to England in the summer?
Sao bạn không tới Anh vào mùa hè?
10.  Come off: to be able to be removes: có thể di chuyển, loại bỏ
Ex: Does this hood come off?
Mũ trùm đầu này có tháo được không?
 
Chúc các em học tốt!

Trung tâm Anh Ngữ WINGS 
Địa chỉ: 136 Lê Thanh Nghị - Hải Châu -Đà Nẵng 
Đường dây nóng: 0236 3687736  

Fanpage: https://www.facebook.com/AnhnguWings